辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ngoài khơi" (1件)

ngoài khơi
日本語 副沖合
マイ単語
Vụ việc xảy ra ngoài khơi đảo.
その事件は島の沖合で発生した。

swap_horiz 類語検索結果 "ngoài khơi" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ngoài khơi" (5件)

Ngư dân đang đánh cá ngoài khơi
漁師が沖で漁をしている
Vụ việc xảy ra ngoài khơi đảo.
その事件は島の沖合で発生した。
Tín hiệu định vị biến mất hoàn toàn trên vịnh Ba Tư, ngoài khơi Iran.
位置信号はイラン沖のペルシャ湾上で完全に消滅した。
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
2000年代にはソマリア沖で海賊行為が横行していた。
Nạn cướp biển từng hoành hành ngoài khơi Somalia những năm 2000.
2000年代にはソマリア沖で海賊行為が横行していた。